Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Commercial policy

//

  • (Econ) Chính sách thương mại+ Các quy tắc được một nước áp dụng để điều hành hay quản lý chi tiêu và các hoạt động ngoại thương của mình
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...