Từ điển Anh–Việt

112.270 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Commodity bundling

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

Commodity bundling

//

  • (Econ) Bán hàng theo lô+ Tập quán bán hàng hay dịch vụ trọn gói.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...