Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Commodity bundling

//

  • (Econ) Bán hàng theo lô+ Tập quán bán hàng hay dịch vụ trọn gói.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...