Common Customs Tariff
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
Common Customs Tariff
//
- (Econ) Biểu thuế quan chung.+ Mức THUẾ QUAN ngoại bộ chung của CỘNG ĐỒNG CHÂU ÂU (EC).
Từ điển Anh–Việt
112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...