Community Charge
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
Community Charge
//
- (Econ) Thuế cộng đồng.+ Một loại thuế áp dụng ở Anh cuối thập kỷ 80 thay thế cho các loại thuế khác.
Từ điển Anh–Việt
112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...