Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Community Charge

//

  • (Econ) Thuế cộng đồng.+ Một loại thuế áp dụng ở Anh cuối thập kỷ 80 thay thế cho các loại thuế khác.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...