Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Company director

//

  • (Econ) Giám đốc công ty.+ Người do các cổ đông bầu ra để tham gia cùng các giám đốc khác điều hành công ty.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...