Company saving
//
- (Econ) So sánh về lương+ So sánh chính thức hay không chính thức do các nhóm lao động rút ra về mức lương của và của những người công nhân khác. Xem RELATIVE DEPRIVATION, COERCIVE COMPARISIONS.
109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Đang tải...