Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Comparable worth

//

  • (Econ) Giá trị có thể so sánh.+ Lương ngang nhau trả cho công việc có giá trị ngang nhau.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...