Từ điển Anh–Việt

112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Competitive markets

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

Competitive markets

//

  • (Econ) Thị trường cạnh tranh+ Một thị trường trong đó một số lớn những người mua và bán nhỏ buôn bán một cách độc lập và do đó, không ai có thể chi phối giá cả một cách đáng kể.(Xem PERFECT COMPETITION).
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...