Competitive markets
//
- (Econ) Thị trường cạnh tranh+ Một thị trường trong đó một số lớn những người mua và bán nhỏ buôn bán một cách độc lập và do đó, không ai có thể chi phối giá cả một cách đáng kể.(Xem PERFECT COMPETITION).
112,475 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Đang tải...