Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Complementary inputs

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

Complementary inputs

//

  • (Econ) (Các loại) đầu vào bổ trợ; Nhập lượng bổ trợ.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...