Từ điển Anh–Việt

112,533 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Concave function (concavity)

//

  • (Econ) Hàm lõm (tính lõm).+ Một hàm lõm về vị trs gốc, vì vậy ĐẠO HÀM BÂC 2 của nó là âm. một hàm như vậy cũng có thể lồi từ gốc toạ độ.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...