Concesionary prices
/rates/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
Concesionary prices
/rates/
- (Econ) Giá / Tỷ suất ưu đãi.
Từ điển Anh–Việt
111.838 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...