Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Constraint (informal

/formal)/

  • (Econ) Hạn chế / Ràng buộc (không chính thức/ chính thức) ngoài quy định/ theo quy định.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...