Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Constraint (informal

/formal)/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

Constraint (informal

/formal)/

  • (Econ) Hạn chế / Ràng buộc (không chính thức/ chính thức) ngoài quy định/ theo quy định.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...