Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Consumer borrowing

//

  • (Econ) Khoản vay cho người tiêu dùng; Vay để tiêu dùng.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...