Từ điển Anh–Việt

112.168 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Consumer borrowing

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

Consumer borrowing

//

  • (Econ) Khoản vay cho người tiêu dùng; Vay để tiêu dùng.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...