Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Consumption expenditure

//

  • (Econ) Chi tiêu tiêu dùng+ Tổng chi tiêu vào hàng hoá và dịch vụ nhằm thoả mãn nhu cầu hiện tại (Xem CONSUMPTION).
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...