Từ điển Anh–Việt

112.381 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Contestable market

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

Contestable market

//

  • (Econ) Thị trường có thể cạnh tranh được.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...