Từ điển Anh–Việt

112,417 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Contractionary fiscal policy

//

  • (Econ) Chính sách thu chi ngân sách thu hẹp.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...