contraption
/kən'træpʃn/ phổ biến #14544
“Contraptions” là số nhiều của contraption — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
máy kỳ cục
danh từ
“He invented a strange contraption to help with his gardening.”Anh ấy đã phát minh ra một máy kỳ cục để giúp việc làm vườn.
Biến thể từ
contraptions số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
contraption
/kən'træpʃn/
danh từ (từ lóng)
- máy kỳ cục
- dụng cụ thay thế tạm thời; mẹo để thay thế tạm thời (cái gì hỏng...)
Định nghĩa tiếng Anh
n a device or control that is very useful for a particular job