Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

contraption

/kən'træpʃn/ phổ biến #14544

“Contraptions” là số nhiều của contraption — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

máy kỳ cục danh từ

“He invented a strange contraption to help with his gardening.”Anh ấy đã phát minh ra một máy kỳ cục để giúp việc làm vườn.

Biến thể từ contraptions số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

contraption

/kən'træpʃn/

danh từ (từ lóng)

  • máy kỳ cục
  • dụng cụ thay thế tạm thời; mẹo để thay thế tạm thời (cái gì hỏng...)
Định nghĩa tiếng Anh

n a device or control that is very useful for a particular job

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...