Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Convertible loan stock

//

  • (Econ) Khoản vay chuyển đổi được.+ Xem FINANCIAL CAPITAL.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...