cornerstone
Nghĩa thường dùng
“Education is often viewed as the cornerstone of a prosperous society, fostering innovation and economic growth.”Giáo dục thường được coi là viên đá đặt nền tảng của một xã hội thịnh vượng, thúc đẩy đổi mới và tăng trưởng kinh tế.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
danh từ
- nền tảng cốt lõi
- viên đá góc quan trọng nhất
ví dụ
Trust is the cornerstone of any partnership. — Tin tưởng là nền tảng cốt lõi của mọi quan hệ đối tác.