Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cornerstone

/ˈkɔːr.nɚ.stoʊn/

Nghĩa thường dùng

Viên đá đặt nền, nền tảng cụm từ

“Education is often viewed as the cornerstone of a prosperous society, fostering innovation and economic growth.”Giáo dục thường được coi là viên đá đặt nền tảng của một xã hội thịnh vượng, thúc đẩy đổi mới và tăng trưởng kinh tế.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

danh từ

  • nền tảng cốt lõi
  • viên đá góc quan trọng nhất

ví dụ

Trust is the cornerstone of any partnership. — Tin tưởng là nền tảng cốt lõi của mọi quan hệ đối tác.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...