Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Corporate conscience

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

Corporate conscience

//

  • (Econ) Lương tâm hợp doanh; Lương tâm doanh nghiệp.+ Với sự tách rời giữa quyền sở hữu và quản lý, một số nhà phân tích lập luận rằng, các nhà quản lý của các công ty lớn đã tách khỏi lương tâm vì cổ đông và thay vào đó áp dụng một ý thức phổ biến về trách nhiệm đối với công chúng nói chung. Xem Corporate capitalism.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...