Corporate risk
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
Corporate risk
//
- (Econ) Rủi ro hợp doanh; Rủi ro công ty.+ Toàn bộ rủi ro liên quan tới một doanh nghiệp.
Từ điển Anh–Việt
111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...