Từ điển Anh–Việt

112.295 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Cost insurance freight

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

Cost insurance freight

//

  • (Econ) Phí, bảo hiểm, cước vận chuyển, giá CIF.+ Xem CIF.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...