Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Cost insurance freight

//

  • (Econ) Phí, bảo hiểm, cước vận chuyển, giá CIF.+ Xem CIF.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...