Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★

Cost of living

//

  • (Econ) Chi phí cho sinh hoạt; Giá sinh hoạt.+ Xem RETAIL PRICE INDEX.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...