Countercyclical
/,kajntә'saiklikәl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
Countercyclical
//
- (Econ) Ngược chu kỳ.+ Vận động ngược chiều với một pha nào đó trong CHU KỲ KINH DOANH.
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...