Từ điển Anh–Việt

112.240 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Coupon payments

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

Coupon payments

//

  • (Econ) Tiền trả lãi theo năm+ Xem YIELD.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...