Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Covariance stationary

//

  • (Econ) Tĩnh theo hiệp phương sai.+ Xem STATIONARITY.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...