Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Covariance stationary

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

Covariance stationary

//

  • (Econ) Tĩnh theo hiệp phương sai.+ Xem STATIONARITY.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...