Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Credible threat

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

Credible threat

//

  • (Econ) Đe doạ khả tin; Đe doạ có thể thực hiện được.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...