Credit guarantee
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
Credit guarantee
//
- (Econ) Bảo đảm tín dụng.+ Là loại hình bảo hiểm mà một hiệp hội bảo lãnh tín dụng đứng ra bảo hiểm khi không trả được nợ.
Từ điển Anh–Việt
112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...