Từ điển Anh–Việt

112,383 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Credit guarantee

//

  • (Econ) Bảo đảm tín dụng.+ Là loại hình bảo hiểm mà một hiệp hội bảo lãnh tín dụng đứng ra bảo hiểm khi không trả được nợ.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...