Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #30867

Criminalization

//

  • (Econ) Quy là tội phạm.
Định nghĩa tiếng Anh

n. legislation that makes something illegal

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...