Từ điển Anh–Việt

112.188 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Cross-section data

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

Cross-section data

//

  • (Econ) Số liệu chéo/ mẫu/ đặc trưng.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...