Cross-sectional analysis
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
Cross-sectional analysis
//
- (Econ) Phân tích chéo+ Là việc phân tích một loạt các số liệu của những quan sát có liên quan xảy ra tại một thời điểm (Xem TIME SERIES).
Từ điển Anh–Việt
112.188 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...