Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Cumulative preference shares

//

  • (Econ) Các cổ phiếu ưu đãi+ Xem FINANCIAL CAPITAL.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...