Cumulative preference shares
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
Cumulative preference shares
//
- (Econ) Các cổ phiếu ưu đãi+ Xem FINANCIAL CAPITAL.
Từ điển Anh–Việt
112.182 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...