Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Current prices

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

Current prices

//

  • (Econ) Giá hiện hành (thời giá).
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...