Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Custom markets

//

  • (Econ) Các thị trường khách hàng.+ Là các thị trường trong đó giá cả không đánh giá bằng cung và cầu.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...