Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Custom markets

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

Custom markets

//

  • (Econ) Các thị trường khách hàng.+ Là các thị trường trong đó giá cả không đánh giá bằng cung và cầu.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...