Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cutting-edge

/ˈkʌtɪŋ edʒ/ IELTS

Nghĩa thường dùng

tiên tiến nhất tính từ

“Cutting-edge research demands huge funding.”Nghiên cứu tiên tiến nhất đòi hỏi tài trợ khổng lồ.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tính từ

  • tiên tiến nhất

ví dụ

Cutting-edge research demands huge funding. — Nghiên cứu tiên tiến nhất đòi hỏi tài trợ khổng lồ.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...