cutting-edge
/ˈkʌtɪŋ edʒ/ IELTS
Nghĩa thường dùng
tiên tiến nhất
tính từ
“Cutting-edge research demands huge funding.”Nghiên cứu tiên tiến nhất đòi hỏi tài trợ khổng lồ.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
tính từ
- tiên tiến nhất
ví dụ
Cutting-edge research demands huge funding. — Nghiên cứu tiên tiến nhất đòi hỏi tài trợ khổng lồ.