Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

DAC (Data Acquisition and Control)

//

  • (Tech) điều khiển và thu nạp dữ kiện
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...