Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

DCF

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

DCF

//

  • (Econ) Phương pháp phân tích chiết khấu luồng tiền.+ Xem DISCOUNTED CASH FLOW ANALYSIS.

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...