Từ điển Anh–Việt

109,019 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

DCM (Disk Cache Memory)

//

  • (Tech) bộ nhớ trữ tạm đĩa (loại cao tốc)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...