DDDS (double density double sided) disk
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
DDDS (double density double sided) disk
//
- (Tech) đĩa hai mặt mật độ kép
Từ điển Anh–Việt
111.698 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...