Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

DOS (Disk Operating System)

//

  • (Tech) Hệ Thống Vận Hành Trên Đĩa, hệ điều hành DOS
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...