DVD player
Nghĩa thường dùng
“The teacher connected the DVD player to the big screen in class.”Giáo viên nối đầu đĩa DVD với màn hình lớn trong lớp.
Từ điển Anh–Việt
112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“The teacher connected the DVD player to the big screen in class.”Giáo viên nối đầu đĩa DVD với màn hình lớn trong lớp.
Đang tải...