Darlington(-connected) transistors
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
Darlington(-connected) transistors
//
- (Tech) tran(sito nối mạch Darlington (Đắclintơn)
Từ điển Anh–Việt
112.218 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...