Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Darlington(-connected) transistors

//

  • (Tech) tran(sito nối mạch Darlington (Đắclintơn)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...