Từ điển Anh–Việt

112,414 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Darlington emitter follower

//

  • (Tech) mạch cặp gánh cực phát, mạch Darlington (Đắclintơn)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...