Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Darlington emitter follower

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

Darlington emitter follower

//

  • (Tech) mạch cặp gánh cực phát, mạch Darlington (Đắclintơn)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...