Dated securities
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
Dated securities
//
- (Econ) Chứng khoán ghi ngày hoàn trả.+ Các chứng khoán đựoc ghi thành chứng khoán hoàn trả ngắn hạn, trung hạn và dài hạn tuỳ thuộc vào thời gian đáo hạn
Từ điển Anh–Việt
112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...