Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Dated securities

//

  • (Econ) Chứng khoán ghi ngày hoàn trả.+ Các chứng khoán đựoc ghi thành chứng khoán hoàn trả ngắn hạn, trung hạn và dài hạn tuỳ thuộc vào thời gian đáo hạn

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...