Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Deadweight debt

//

  • (Econ) Nợ trắng.+ Là khoản nợ không được bảo lãnh bằng một tài sản thực nào cả, nợ này được dùng để trả cho các chi tiêu thường xuyên.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...