Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Debased coinage

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

Debased coinage

//

  • (Econ) Tiền kim loại.+ Xem COINAGE, GRESHAM'S LAW, BAD MONEY DRIVES OUT GOOD.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...