Từ điển Anh–Việt

109,019 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Debt conversion

//

  • (Econ) Hoán nợ; Đổi nợ.+ Xem CONVERSION
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...