Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Decimal coinage

//

  • (Econ) Tiền đúc ước số mười+ Hệ thống tiền tệ dựa vào cơ sở số mười.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...