Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Deferred ordinary shares

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

Deferred ordinary shares

//

  • (Econ) Cổ phiếu thường lãi trả sau+ Xem FINANCIAL CAPITAL
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...