Từ điển Anh–Việt

112,369 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Degree of freedom

//

  • (Econ) Bậc tự do (df)+ Số lượng các thông tin có thể thay đổi một cách độc lập với nhau.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...