Degree of freedom
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
Degree of freedom
//
- (Econ) Bậc tự do (df)+ Số lượng các thông tin có thể thay đổi một cách độc lập với nhau.
Từ điển Anh–Việt
112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...